| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luật ngân sách nhà nước : Có Hiệu Lực Thi Hành từ năm Ngân Sách 2017
Năm XB:
2019 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật ngân sách nhà nước : Có Hiệu Lực Thi Hành từ năm Ngân Sách 2017
Năm XB:
2015 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Dung, Bùi Xuân Đức, Nguyễn Đình Lộc... |
Những khái niệm cơ bản của ngành luật nhà nước. Hiến pháp XHCN. Hiến pháp Việt Nam. Chế độ chính trị kinh tế, chính sách văn hoá-xã hội, chính sách...
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nxb. Lao Động |
Những quy định chung; sở hữu nhà ở; phát triển nhà ở; quản lý việc sử dụng nhà ở; giao dịch về nhà ở... và các điều khoản thi hành
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Những quy định chung; sở hữu nhà ở; phát triển nhà ở; quản lý việc sử dụng nhà ở; giao dịch về nhà ở... và các điều khoản thi hành
|
Bản giấy
|
||
Luật nhà ở năm 2005 : Được sửa đổi, bổ sung năm 2009
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Giới thiệu nội dung Luật sửa đổi, bổ sung Điều 126 của Luật nhà ở và Điều 121 của Luật đất đai; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật liên...
|
Bản giấy
|
|
Luật nhập cảnh xuất cảnh : Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597082026 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597082026 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Hiện hành) : Sửa đổi, bổ sung năm 2019
NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
342.59708202632 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật Nhật Bản = Tập 1 : Japanese Laws 1993 - 1997.
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
345.52 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật Nhật Bản = Tập II, 1997 - 1998 : Japanese Laws 1997 - 1998.
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
345.52 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|