| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý nguồn nhân lực lái máy bay tại tổng công ty hàng không Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-S
|
Tác giả:
Lê Xuân Sơn, GVHD: An Như Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống nhận dạng phiếu thi trắc nghiệm sử dụng camera
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, GVHD: PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty điện thoại Hà Nội 1
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Thanh Thủy, GVHD: PGS.TS. Đinh Thị Ngọc Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị nhân lực tại trung tâm thông báo tin tức hàng không
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-S
|
Tác giả:
Trần Xuân Sơn, GVHD: An Như Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp hoàn thiện công tác giám định bồi thường trong nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại tổng công ty cổ phần bảo hiểm shb - vinacomin (svic)
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 GI-T
|
Tác giả:
Giáp Minh Tùng, GVHD: TS. Đào Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp phát triển thị trường của công ty cổ phần ô tô xe máy Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Trường Lâm, GVHD: Nguyễn Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp tăng cường huy động vốn kinh doanh tại công ty cổ phần Licogi 12
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 HO-S
|
Tác giả:
Hồ Xuân Sang, GVHD:Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản từ ngân sách nhà nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Hà, GVHD: Mai Quốc Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần Armephaco
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 MA-G
|
Tác giả:
Mai Thj Giang, GVHD:Nguyễn Văn Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive analysis of the modality expressed via can, might, must, should and the equivalent expressions in vietnamese : Phân tích đối chiếu nghĩa tình thái của can, might, must, should và những chuyên dịch tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Van Tri, GVHD: Nguyen Thi van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cohesive devices in english economic texts, a case study at college of statistics : Nghiên cứu phương tiện liên kết trong các văn bản kinh tế bằng tiếng anh tại trường cao đẳng thống kê /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-A
|
Tác giả:
Dao Kim An, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ thiết bị sản xuất dược phẩm của công ty TNHH thiết bị máy móc Đại Chính Quang
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-D
|
Tác giả:
Lê Minh Đức, GVHD: Đinh Thị Ngọc Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|