| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Managing talent retention : An roi approach /
Năm XB:
2009 | NXB: Pfeiffer
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 JA-C
|
Tác giả:
Phillips, Jack J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
汪国胜,李汛 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Empowering public employees : 2009 and beyond
Năm XB:
2009 | NXB: Amalgamated Union of Public Employees,
Số gọi:
349 FR-J
|
Tác giả:
Freeman, Jacinta |
This publication's title, empowering public employees, 2009 and beyond, well reflects AUPE's record of service and encapsulates what the AUPE means...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
E Balagurusamy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cisco Cloud Computing – Data Center Strategy, Architecture and Solution
Năm XB:
2009 | NXB: Cisco Systems, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 PA-W
|
Tác giả:
White Paper |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: Ngạc Văn An |
Trình bày sơ lược lịch sử phát triển của mạng máy tính. Những khái niệm cơ bản, mô hình truyền thống, kết nối các hệ thống mở; các đặc tính kĩ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ferrell, O.C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Rick Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Santrock, John W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp nhằm tăng cường công tác quảng cáo trên mạng cho khách sạn Horison Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Nga, Vũ Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sandra Senft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Judy Allen, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|