| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Fiscal hangover : How to profit from the new global economy /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.024 FI-K
|
Tác giả:
Keith Fitz-Gerald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in english - vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TJ WalKer; Lưu Hoàng Lâm và Thu Lê dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Forest Law and Sustainable Development : Addressing Contemporary Challenges Through Legal Reform
Năm XB:
2007 | NXB: The World Bank
Số gọi:
346.04675 CH-L
|
Tác giả:
Lawrence C. Christy, Charles E. Di Leva, Jonathan M. Lindsay and Patrice Talla Takoukam |
This book analyzes the wide range of issues that should be taken into account in forest-related legislation. It stresses that forest law must be...
|
Bản giấy
|
|
Formal Specification and Documentation Using Z : A Case Study Approach /
Năm XB:
1996 | NXB: Thomson Computer Press
Số gọi:
006.6 BO-J
|
Tác giả:
Jonathan Bowen |
Nội dung: Introduction, network services...
|
Bản giấy
|
|
Foxrex 101 : Mọi điều cần biết về thị trường ngoại hối /
Năm XB:
2012 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
332.4 OVS
|
Tác giả:
Valerijus Ovsyanikas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Frommer's England 2005 : With detailed coverage of Wales /
Năm XB:
2004 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
914 PO-D
|
Tác giả:
Darwin Porter, Danforth Prince |
Experience a place the way the locals do. Enjoy the best it has to offer. Frommer’s. The best trips start here. Details on the best England and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Front office management : Credit: 3 /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
647.940711 TR-P
|
Tác giả:
Ms.Tran Thu Phuong |
.
|
Bản giấy
|
|
Fruit and vegetable processing
Năm XB:
1995 | NXB: FAO of the United Nations,
Từ khóa:
Số gọi:
664.8 DA-E
|
Tác giả:
Mircea Enachescu Dauthy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functions of American English : Tài liệu tiếng Mỹ luyện kỹ năng giao tiếp /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 JO-L
|
Tác giả:
Jones Leo, Baeyer C.von, Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|