| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Microsoft SQL Server 2012 Step by Step
Năm XB:
2013 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 LE-P
|
Tác giả:
Patrick LeBlanc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Miền Trung. Hương đất biển. Từ tiếng võng làng Sen : Thơ. Trường ca /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 XU-H
|
Tác giả:
Xuân Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Miền xác định cấu hình phủ sóng và lựa chọn vị trí trạm gốc trong hệ thống thông tin di động thế hệ ba WCDMA
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Trà, TS. Nguyễn Nam Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mind+machine : a decision model for optimizing and implementing analytics /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 VI-M
|
Tác giả:
Marc Vollenweider |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mirror for Humanity : A Concise Introduction to Cultural Anthropology /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
306 KA-C
|
Tác giả:
Conrad Phillip Kottak |
Written by a prominent scholar in the field, this concise, up-to-date introduction to cultural anthropology carefully balances coverage of core...
|
Bản giấy
|
|
Mô hình hoá hệ thống và mô phỏng
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
003.3 NG-H
|
Tác giả:
GS.TS.Nguyễn Công Hiền, TS.Nguyễn Phạm Thục Anh |
Trình bày vai trò mô hình của hóa hệ thống; khái niệm cơ bản về mô hình hóa hệ thống; phương pháp mô phỏng; mô phỏng hệ thống thống liên tục; mô...
|
Bản giấy
|
|
Mô hình kinh tế lượng
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
517.82 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tùng |
Tìm hiểu bản chất của kinh tế lượng. Cơ sở thống kê toán. Xây dựng mô hình, kiểm định độ tin cậy của mô hình và tính bền vững của nó, khắc phục hậu...
|
Bản giấy
|
|
Mô hình thông tin và giao thức kết nối trong giao diện Q3
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-C
|
Tác giả:
Trần Anh Cường; GVHD TS Lê Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Kiên; GVHD: PGS.TS. Vũ Văn Yêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mô phỏng hệ thống thông tin quang ghép kênh bước sóng mật độ cao
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Kiên; GVHD: PGS.TS. Vũ Văn Yêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mô phỏng hệ thống trải phổ chuỗi trực tiếp
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Mạnh; GVHD: PGS. TS. Vũ Nam Yêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mô phỏng hệ thống truyền thông
Năm XB:
2021 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 VO-B
|
Tác giả:
PGS.TS. Võ Nguyễn Quốc Bảo; PGS.TS. Lê Hải Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|