| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu khả năng tái sinh cây của một số giống đậu tương phục vụ cho kĩ thuật chuyển gen
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Khoa Đăng, GVHD: Đặng Trọng Lượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The best model examination essays : Tuyển tập các bài luận Tiếng Anh trong các kỳ thi.
Năm XB:
2010 | NXB: Trẻ
Số gọi:
808.0427 BES
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Đoàn Xuân Tiên |
Trình bày những vấn đề chung về công tác tổ chức công tác kế toán, tổ chức bộ máy kế toán, hệ thống chứng từ kế toán và công tác hoạch toán ban...
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng
Năm XB:
2010 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 QU-N
|
Tác giả:
Quỳnh Như; Thanh Hải; Mỹ Hương hiệu đính. |
Giới thiệu các câu thông dụng và các bài đối thoại đơn giản dành cho người bán hàng, kèm theo những từ vựng liên quan tới thực phẩm, đồ điện, trang...
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on managing yourself
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 HBR
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
148 Tình Huống Sư Phạm Trong Giáo Dục Đặt Biệt
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
371.19 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Trọng Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dũng |
Quản lý quan hệ khách hàng
|
Bản giấy
|
||
Giải phẫu so sánh động vật có xương sống
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
571.316 HA-D
|
Tác giả:
Hà Đình Đức, Nguyễn Lân Hùng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện công tác kế toán lưu chuyển hàng hóa và xác định kết quả tiêu thụ hàng hóa tại công ty cổ phần tin học viễn thông Nam Long
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 CH-C
|
Tác giả:
Chu Thị Chuyền, PGS.TS Phạm Thị Bích Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street Lit : Teaching and reading fiction in urban schools. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
813.009 AN-D
|
Tác giả:
Ratner Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn |
Trình bày tổng quan về kinh doanh và quản trị kinh doanh; marketing và quản trị marketing. Nghiên cứu dự báo thị trường, quản trị chiến lược...
|
Bản giấy
|