| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Anh ninh mạng máy tính và ứng dụng tại viện Phim Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-V
|
Tác giả:
Lê Long Vân, GVHD: TS Phạm Văn Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Reinventing the entrepreneur : Turning your dream business into a reality /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.11 TR-M
|
Tác giả:
MaryEllen Tribby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác lập kế hoạch kinh doanh của công ty cổ phần đầu tư xây lắp điện Hải Phòng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DA-T
|
Tác giả:
Đào Ngọc Toàn, GVHD: PGS.TS. Vũ Trí Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngắn hạn tại DNTN Minh Tiến
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Loan, Th.S Trần Thị Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.45 CON
|
|
Nội dung cuốn sách bao gồm văn bản chính thức của Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển được ký tại Môngtêgô Bay, Giamaica vào ngày 10 tháng 12...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phụng Lâm (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
HBR's 10 must reads on strategic marketing
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 HBR
|
Tác giả:
HBR's 10 must reads series |
Rethinking marketing / by Roland T. Rust, Christine Moorman, and Gaurav Bhalla -- Branding in the digital age / by David C. Edelman -- Marketing...
|
Bản giấy
|
|
An analysis of cohesive devices used in " pride and prejudice" by Jane Austin in comparation with its Vietnamese translation : Phân tích các phương tiện liên kết sử dụng trong tác phẩm " liêu hãnh và định kiến" của Jane Austin so sánh với bản dịch sang tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-H
|
Tác giả:
Ta Minh Hang, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện công tác đào tạo cán bộ công chức tại cục hải quan thành phố Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Dũng, GVHD: TS. Phạm Thị Thanh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật OFDM và ứng dụng trong truyền hình số mặt đất
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Trung, GVHD: TS Nguyễn Nam Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu ý nghĩa ẩn dụ của danh từ chỉ bộ phận cơ thể người trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NH-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Nhung, ThS Phạm Thị Chuẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social machines : How to develop connected products that change customers' lives /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302.3 SE-P
|
Tác giả:
Peter Semmelhack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|