| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Design and Implementation of an Interworking IoT Platform and Marketplace in Cloud of Things
Năm XB:
2019 | NXB: MDPI,
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 ME-F
|
Tác giả:
Faisal Mehmood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jenifer Tidwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Steven Hoober |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Designing the Mobile User Experience
Năm XB:
2007 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 BA-B
|
Tác giả:
Barbara Ballard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Samuel Kong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Don’t Make Me Think, Revisited : A Common Sense Approach to Web Usability /
Năm XB:
2014 | NXB: New Riders
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited : A Common Sense Approach to Web Usability /
Năm XB:
2006 | NXB: New Riders
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited - A Common Sense Approach to Web Usability
NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
004.019 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đảm bảo chất lượng cuộc gọi cho hệ thống VOIP
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Quang; PGS.TS Nguyễn Văn Tam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đảm bảo toán học, thông tin trong hệ thống quản lý khí ô nhiễm "NATURE - TECHNOGENIC"
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Quang; TS Đỗ Xuân Chợ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Điều khiển tự động các hệ thống truyền động điện
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.319 TH-H
|
Tác giả:
GS.TSKH Thân Ngọc Hoàn, TS Nguyễn Tiến Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|