| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công nghệ các hợp chất vô cơ của Nitơ (Công nghiệp đạm)
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
661.894 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoa Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Metaphor the most productive figure of speech its usage in "The last leaf" by O'Henry
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Linh, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Metaphorical senses of parts of the human body in English and their Vietnamese equivalence
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động hoá học và thiết bị phản ứng trong công nghiệp hoá học
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
660 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoa Toàn |
Giới thiệu những khái niệm cơ bản về phản ứng hoá học, động học. Động học của các phản ứng hoá học và kỹ thuật phản ứng trong công nghiệp hoá học.
|
Bản giấy
|
|
Greeting and greeting routines in English and in Vietnamese (with focus on addressing systems)
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lan, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Toefl Listening Flash : Học kèm băng Cassette /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích Diễn ngôn phê phán một số vấn đề lí luận và phương pháp
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
401 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất trường mẫu giáo tuổi thơ Ngọc Khánh
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lan, GS.HS. Lê Thanh, Ngô Bá Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang hội thoại Tiếng Anh thông dụng
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Thu Trang, Nguyễn Thu Thủy, Nguyễn Hoàng Nhật Tích |
Cẩm nang
|
Bản giấy
|
|
An Introduction to Semantics
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Duy Việt, Nguyễn Hoàng Thanh Ly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|