| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần LILAMA - thí nghiệm cơ điện
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Phương Thảo, GVHD: Th.S Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần thương mại Phong Phương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Ngân, GVHD: TS Nguyễn Thanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần may Thăng Long
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Linh, GVHD: Th.S Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH thương mại Thảo Vân
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-D
|
Tác giả:
Trần Thị Dung, GVHD: TS Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty TNHH xây dựng Nga Thịnh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HA-T
|
Tác giả:
Hà Thị Ánh Tuyết, GVHD: Th.S Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiệu quả sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Hoàng Hải
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai; TS Nguyễn Tiến Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nang cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại công ty thương mại & dịch vụ Hoàng Dương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-H
|
Tác giả:
VŨ Thị Hồng Hạnh, GVHD: Đào Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình quá trình và thiết bị công nghệ sinh học
Năm XB:
2014 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
660 NG-P
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Xuân Phương; ThS. Nguyễn Thị Chà; ThS. Nguyễn Quan Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Thương mại & Dịch vụ Hoàng Dương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hồng Hạnh; PGS.TS Đào Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Luật quản lý sử dụng vốn Nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.59709202632 LUA
|
|
Giới thiệu toàn văn Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp gồm các quy định chung và quy định cụ thể...
|
Bản giấy
|
|
Formulas ingredients and production of cosmetics : Technology of skin - and Hair - Care Products in Japan
Năm XB:
2013 | NXB: Springer Japan
Số gọi:
668.55 SH-K
|
Tác giả:
Kunio Shimada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rough diamonds : The four traits of successful breakout firms in BRIC countries /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.406 SE-P
|
Tác giả:
Seung Ho Park, Nan Zhou, Gerardo R. Ungson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|