| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giair pháp cho việc thiết kế và tổ chức thực hiện tour du lịch mạo hiểm trekking phía bắc Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hiền, TH.S Nguyễn Lan Hương |
Du lịch
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếng Anh chăm sóc khách hàng : = Customers' services : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Hiền (ch.b.), Đỗ Thị Kim Oanh. |
Các bài đọc hiểu, từ vựng, các bài thảo luận và bài tập tiếng Anh về những chủ đề dịch vụ chăm sóc khách hàng dành cho sinh viên ngành kinh tế...
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp cho việc thiết kê và tỏ chức thực hiện tour DLMH Trekking tại Footprint VietNam travel
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hiền; GVHD: Th.S. Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pham Thu Hien, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English comparative forms and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bui Thu Hien, GVHD: Dang Tran Cuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cultural and linguistic features of English and Vietnamese words and phrase used in advertising
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hiền, GVHD: Dương Kỳ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Culture shock in Vietnamese communication and customs
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp cho việc thiết kế và tổ chức thực hiện Tour du lịch mạo hiểm trekking phía Bắc Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hiền; GVHD:Th.S Nguyễn Lan Hương |
Giải pháp cho việc thiết kế và tổ chức thực hiện Tour du lịch mạo hiểm Trekking phía Bắc Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phân lập nấm gây hại nghiêm trọng Colletotrichum Sp ở một số vùng trồng cà phê phía bắc Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị THu Hiền. GVHD: Lê Thị Ánh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn ThijnThu Hiền |
cuốn sách này giúp cho du khách cũng như đông đảo các bạnđọc trong việc tìm hiểu các địa chỉ du lịch Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu xử lý nước thải sản xuất bia bằng phương phápđệm cố định kỵ khí dùng chất mang kỵ nước
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-H
|
Tác giả:
Dương Thị Thu Hiền. GVHD: Trần Đình Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|