| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn ôn tập và giải bài tập xác suất thống kê
Năm XB:
2010 | NXB: Tài chính
Số gọi:
519.20711 NG-T
|
Tác giả:
THS. Nguyễn Văn Tiện; CN. Nguyễn Việt Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất sữa tiệt trùng UHT, 45000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng HTQLCL theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 cho nhà máy sản xuất sữa tiệt trùng UHT
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hương, GVHD: Nguyễn THị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiê cứu xây dựng hệ thống quản lý chất lượng an toàn thực phẩm theo HACCP cho dây chuyền sản xuất sũa tiệt trùng có đường năng suất 35000 lít/ ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Quý, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng sửa chữa Ipod : Dành cho người mới học /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 MI-T
|
Tác giả:
Minh Tú; Vũ Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000: 2008 cho nhà máy sản xuất rượu vang nho năng suất 1000.000 lít/ năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hưng. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất Phomat tươi và sấy khô từ sữa
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phùng Thị Thơm, TS Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật đấu thầu năm 2005 : Được sửa đổi, bổ sung năm 2009
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống Haccp cho dây chuyền sản xuất sữa hoàn nguyên tiệt trùng năng suất 30.000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hòa, GVHD: Th.S Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng về Vsattp theo haccp cho sản phẩm sữa chua Yoghurt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-X
|
Tác giả:
Phạm Thị Xuân, GVHD: PGS.TS. Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy bia công suất 10 triệu lít/năm 11,5 BX-MALT: 80%- gạo: 20%
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Toàn. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng về vệ sinh an toàn thực phẩm theo HACCP cho sản phẫm sữa tươi nguyên chất thanh trùng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng. GVHD: Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|