| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Philippe Samyn; Marc Dubois |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Architecture for Architects
Năm XB:
2006 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
725.23 MI-C
|
Tác giả:
Michael J. Crosbie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nwaeze, Emeka T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Inrasara |
chua co
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jeffrey A. Larsen, James J. Wirtz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Art direction - Art director và hành trình định hướng hình ảnh trong chiến dịch quảng cáo
Năm XB:
2023 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
659.113 NI-K
|
Tác giả:
Nik Mahon; Nguyễn Hữu Nam dịch |
Trình bày bí quyết về hành trình định hướng hình ảnh mang đến một cách tiếp cận rõ ràng, chi tiết về công việc sáng tạo nghệ thuật - Art Direction...
|
Bản giấy
|
|
Art of Computer System Performance Analysis Techniques for Experimental Design Measurement Simulation and Modeling
Năm XB:
1991 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Xuân Diệm, Vũ Kim Lộc |
Artefacts of Champa
|
Bản giấy
|
||
Artificial intelligence and machine learning for business for non-engineers
NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 FR-G
|
Tác giả:
Frank M.Groom; Stephan S. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Artificial Intelligence and Software Engineering : Understandings the promise of the future /
Năm XB:
1998 | NXB: Amacom
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 PA-D
|
Tác giả:
Derek Partridge |
Nội dung gồm: Introduction to computer software; Software engineering methodology...
|
Bản giấy
|