| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A constrative analysis of the verb "love" in English and the verb "yêu" in Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Thị Cúc: GVHD: Tran Xuan Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngân hàng câu hỏi thi, kiểm tra môn Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam : Dùng làm tài liệu tham khảo phục vụ thi, kiểm tra cho các trường đại học cao đẳng
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Viết Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khai thác lễ hội phục vụ mục đích du lịch tỉnh Hà Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Ngọc; GVHD: GS.TS. Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Giang Sơn(Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Second language acquisition : an introductory course /
Năm XB:
2013 | NXB: Mahwah, N.J. : L. Erlbaum Associates,
Số gọi:
418 GA-S
|
Tác giả:
Susan M. Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeffrey S. Beasley, Piyasat Nilkaew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cohesive devices in english economic texts, a case study at college of statistics : Nghiên cứu phương tiện liên kết trong các văn bản kinh tế bằng tiếng anh tại trường cao đẳng thống kê /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-A
|
Tác giả:
Dao Kim An, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tối ưu hóa đặc tuyến truyền đạt tuyến siêu cao tần của máy thu
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tùng, GVHD: PGS.TS Đỗ Huy Giác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nguồn gốc địa danh Nam Bộ qua truyện tích và giả thuyết
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
398.2095977 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Hiếu |
Khái quát về địa danh Nam Bộ và giới thiệu nguồn gốc địa danh Nam Bộ: An thịt, ao Bà Om, ấp Giá Ngự, Ba Cụm... qua một số truyện tích, giả thuyết
|
Bản giấy
|
|
Đại tướng Võ Nguyên Giáp chân dung một huyền thoại
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
231/481 TKYB-02
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The millionaire dropout : fire your boss. do what you love. reclaim your life! /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 ST-V
|
Tác giả:
Vince Stanzione. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The norton field guide to writing with readings
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 BU-R
|
Tác giả:
Richard Bullock, Maureen Daly Goggin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|