| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty may Chiến Thắng
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Thị lệ Thúy, TS Phan Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa Thăng Long - Hà Nội. Hội tụ và tỏa sáng
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
390.0959731 TR-B
|
Tác giả:
GS.TS Trần Văn Bính chủ biên |
Gồm các bài viết về thành tựu và bề dày phát triển của văn hoá Thăng Long - Hà Nội như: văn hoá dân gian, văn học, kiến trúc, mỹ thuật, các nghề...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành hoạt động dịch vụ ở công ty du lịch và dịch vụ Tây Hồ
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 CH-H
|
Tác giả:
Chu Minh Huệ, TS Nguyễn Thị Lời |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty Da giầy Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Hoài Thu, TS Phan Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lý Khắc Cung |
Cuốn sách viết về văn vật đất Thăng Long như: thành cổ, đình, đền, chùa, miếu, cổng làng, ao làng,.. Và văn vật ẩm thự đất Thăng Long như: trầu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Christopher Goddard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm gạch ở công ty cổ phần xây dựng K2
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 CA-P
|
Tác giả:
Cao Thị Kim Phượng, PGS.TS Nguyễn Đình Hựu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty bánh kẹo Hải Châu
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Thị Duyên, PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại xí nghiệp may xuất khẩu Lạc Trung
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thúy Hạnh, TS Nguyễn Viết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành ngữ tiếng Anh trong giao tiếp Thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 KA-H
|
Tác giả:
Kathy L. Hans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty dệt 8-3
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thanh Hà, Th.S Nguyễn Phú Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại tổng công ty bia rượu nước giải khát Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thu Thủy, GVCC Phan Quang Niệm, Th.S Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|