| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
I have a strategy (no you don't) : The illustrated guide to strategy /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 MA-H
|
Tác giả:
Howell J. Mallham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Initiating service quality function deployment
Năm XB:
1995 | NXB: QFD Network
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 MA-G
|
Tác giả:
Mazur, Glenn H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Innovative teams: Unlock creative energy, generate new ideas, brainstorm effectively
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4022 INN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cheol S. Eun, Bruce G. Resnick |
Cơ sở của việc quản lí tài chính quốc tế. Thị trường ngoại tệ, tỉ giá và các sản phẩm tài chính tiền tệ. Sự nguy hiểm tài chính ngoại tệ và việc...
|
Bản giấy
|
||
Introduction opetations and supply chain management
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 BO-C
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth và Robert B. Handfield. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to quantum computation and information
Năm XB:
1998 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004.1 LO-K
|
Tác giả:
Lo, Hoi-Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
P Berman, Gennady |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to software project management and quality assurance
Năm XB:
1993 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Số gọi:
005.1 IN-C
|
Tác giả:
Ince Darrel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ISO 9000 và TQM : Thiết lập hệ thống quản lý tập trung vào chất lượng và hướng vào khách hàng /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Toản |
Khái niệm về TQM; Sự hình thành và các nguyên tắc của QTM; Các đặc điểm của QTM; Áp dụng TQM trong doanh nghiệp; Quá trình cải tiến liên tục trong...
|
Bản giấy
|
|
It's not rocket science : 4 simple strategies for mastering the art of execution /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658 ITS
|
Tác giả:
Dave Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
J. K. Lasser's guide to self-employment : taxes, strategies and money-saving tips for Schedule C filers /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
343.73052 WE-B
|
Tác giả:
Barbara Weltman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Jeffrey Gitomer's little book of leadership : The 12.5 strengths of responsible, reliable, remarkable leaders that create results, rewards, and resilience. /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4092 GI-J
|
Tác giả:
Gitomer, Jeffrey H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|