| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Student Text |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pavlik Cheryl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tuyết Sơn, Thu Hà |
Gồm 53 bài học và hai phụ lục trình bày các bài đọc, bài hội thoại, từ vựng, ... một cách logic dễ đọc, dễ học, và dễ hiểu.
|
Bản giấy
|
||
Hotel Front office management
Năm XB:
1996 | NXB: International Thomson Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 JA-B
|
Tác giả:
James A.Bardi |
Hotel Front office management
|
Bản giấy
|
|
Hotel pricing in a social world : driving value in the digital economy /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
910.46068 HOT
|
Tác giả:
Kelly A. McGuire, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Vũ An Dân, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How can senior students improve consecutive interpreting skills
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Khắc Vĩ; Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How conversation works
NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How French, Indian and Inuit words affect on the Canadian English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-T
|
Tác giả:
Quách Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How software works : Author of the National Bestseller PC/Computing How Computers Work/Illustrated by Pamela Drury Wattenmaker /
Năm XB:
1993 | NXB: Ziff-Davis Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 WH-R
|
Tác giả:
Ron White |
Nội dung bao gồm 8 phần: phần cứng và phần mềm làm việc với nhau như thế nào; ngôn ngữ làm việc; làm việc với phần mềm bảng tính; làm việc với cơ...
|
Bản giấy
|