| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lời khấn thần trong nghi lễ nông nghiệp của người M'Nông Nong
Năm XB:
2014 | NXB: Thời đại
Số gọi:
398.36 TR-B
|
Tác giả:
Trương Bi(Sưu tầm), Điêu Kâu(Dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Đức Anh Đà Nẵng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LI-H
|
Tác giả:
Linh Mỹ Hạnh; PGS.TS Nguyễn Năng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The big pivot: Radically practical strategies for a hotter, scarcer, and more open world
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4083 AN-W
|
Tác giả:
Andrew S. Winston |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading and Vocabulary Focus. Tập 4 /
Năm XB:
2014 | NXB: Cengage Learning
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 Jo-M
|
Tác giả:
Catherine Mazur-Jefferies; Lawrence J.Zwier |
National Geographic Reading and Vocabulary Focus is an all-new, four-level reading series that provides the essential reading skills and vocabulary...
|
Bản giấy
|
|
A study on english idioms containing the word ' head' or ' heart' with reference to the vietnamese equivalents : Nghiên cứu thành ngữ tiếng anh có từ ' đầu' hoặc ' tim' trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Dinh Thi Lan Huong, GVHD:Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tên thương mại và vấn đề bảo hộ tên thương mại theo quy định của pháp luật Việt Nam dưới góc độ thương mại
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
340 NG_H
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Hoàng, GVHD: TS. Lê Đình Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng sổ tay theo dõi học tập trên Mobile cho sinh viên FITHOU
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Thị Nga, ThS. Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trung Trung Đỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý vật tư, thiết bị của Đại học Đại Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Hữu Hưng, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác quản lý đất đai trên địa bàn quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Chí Khánh, GVHD: Trần Thị Bích Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần Công nghệ và Thương mại Điện tử Vinh Anh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thành; PGS.TS Bùi Tiến Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading and Vocabulary Focus. Tập 3 /
Năm XB:
2014 | NXB: Cengage Learning
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 JS-W
|
Tác giả:
Jessica Williams; Lawrence J.Zwier |
National Geographic Reading and Vocabulary Focus is an all-new, four-level reading series that provides the essential reading skills and vocabulary...
|
Bản giấy
|