| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoàng Tùng; GVHD: ThS. Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brian Tracy |
Trình bày 21 hướng dẫn thiết yếu bao gồm những ý tưởng tiếp thị mạnh mẽ, giúp bạn xác định mục đích của hoạt động kinh doanh, phương thức marketing...
|
Bản giấy
|
||
A study of English set expressions containing numbers and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bộ phận lễ tân khách sạn Intercontinental Hà Nội Westlake.
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 DU-T
|
Tác giả:
Dương Minh Tiến; GVHD: ThS. Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The Java Language Specification : Java SE /
Năm XB:
2015 | NXB: Oracle America, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 GO-J
|
Tác giả:
James Gosling |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng, bảo vệ và phát triển thương hiệu tại công ty TNHH du lịch quốc tế Fansipan
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-P
|
Tác giả:
Ngô Hiền Phương, TS Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on different politeness strategies used in English conversations in the "Power base" course books
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TO-L
|
Tác giả:
Tô Thị Lệ; Ph.D Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversation maintaining strategies in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thu Hiền; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạn Hoàng Nhi; GVHD: TS. Nguyễn Hoàng Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế toán vốn bằng tiền tại công ty cổ phần sản xuất dịch vụ thương mại Anh Thái
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Huế, Th.S Trương Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kế toán lưu chuyển hàng hóa tại Công ty cổ phần thiết bị công nghiệp và thương mại Trường Thành
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 MA-T
|
Tác giả:
Mai Đỗ Ngọc Trang, GVC. Nguyễn Quốc Trân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ thông tin di động 3G WCDMA UMTS
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Tuấn; GVHD Đặng Khánh Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|