| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Human + machine : Reimagining work in the age of AI /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
331.256 WI-J
|
Tác giả:
James Wilson, Paul R. Daugherty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Saladin, Kenneth S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Human anatomy & physiology : aboratory manual, fetal pig dissection /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Số gọi:
611 TE-M
|
Tác giả:
Terry R. Martin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Judy C. Pearson, Paul E. Nelson, Scott Titsworth, Lynn Harter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thomas L. Crandell and Crinne Haines Crandell, James W.Vander Zanden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Human dimensions of ecological restoration: integrating science, nature, and culture
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
639.9 HJ-E
|
Tác giả:
edited by Dave Egan, Evan E. Hjerpe, and Jesse Abrams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Human diversity in education : an integrative approach /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.117 KE-C
|
Tác giả:
Kenneth Cushner, Averil McClelland, Phil Safford. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Human diversity in education: an intercultural approach
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.1170973 CU-K
|
Tác giả:
Kenneth Cushner, Averil McClelland, Philip Safford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ricki Lewis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Humorous stories jokes and other stories
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 DO-M
|
Tác giả:
Đoàn Minh, Chu Xuân Nguyên |
Gồm 270 truyện được sưu tầm từ các nước Anh, Mỹ, Úc.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chu Lai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hương cây - Bếp lửa. Bếp lửa - Khoảng trời. Đất sau mưa : Thơ /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 BA-V
|
Tác giả:
Bằng Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|