Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 11227 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
汉语教程 [Đĩa CD] 1, Quyển thượng / : Giáo trình Hán ngữ.
Năm XB: 2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 495 DU-C
Tác giả:
Dương Ký Châu
Thông qua sự hiểu biết sâu hơn về ngữ pháp và vận dụng từ ngữ, để nâng cao hơn nữa khả năng biểu đạt thành đoạn văn của người đọc
Bản giấy
汉语称谓语中敬谦语的特点与用法初步研究
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 CV-C
Tác giả:
Trương Văn Chiến, Mã Lâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语言文化
Năm XB: 2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 495 HAN
Tác giả:
阮有求(编)/Nguyễn Hữu Cầu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
河内开放大学二年学生使用外来词偏误分析
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD:ThS Trần Thị Ngọc Mai
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语语音答问
Năm XB: 2010 | NXB: 北京大学,
Số gọi: 495 LU-M
Tác giả:
陆俭明 (主编)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现现代汉语动宾式离合词带宾现象初探
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Tâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
越南学生动宾式离合词偏误分析
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 CA-N
Tác giả:
Cao Thị Ngát
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语教程 [Đĩa CD] 1, Quyển thượng / : Giáo trình Hán ngữ.
Tác giả: Dương Ký Châu
Năm XB: 2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Tóm tắt: Thông qua sự hiểu biết sâu hơn về ngữ pháp và vận dụng từ ngữ, để nâng cao hơn nữa khả năng biểu...
汉语称谓语中敬谦语的特点与用法初步研究
Tác giả: Trương Văn Chiến, Mã Lâm
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语言文化
Tác giả: 阮有求(编)/Nguyễn Hữu Cầu
Năm XB: 2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
河内开放大学二年学生使用外来词偏误分析
Tác giả: GVHD:ThS Trần Thị Ngọc Mai
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语语音答问
Tác giả: 陆俭明 (主编)
Năm XB: 2010 | NXB: 北京大学,
现现代汉语动宾式离合词带宾现象初探
Tác giả: Nguyễn Ngọc Tâm
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
越南学生动宾式离合词偏误分析
Tác giả: Cao Thị Ngát
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×