| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Fundamentals of Practical English Grammar
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thiệu Vĩ Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hà Duyên Tư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình máy và thiết bị chế biến lương thực
Năm XB:
2013 | NXB: Bách Khoa Hà Nội,
Từ khóa:
Số gọi:
664.0028 TO-M
|
Tác giả:
Tôn Thất Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến |
Trình bày những vấn đề lí luận và thực tiễn qui hoạch du lịch. Nghiên cứu tiềm năng, các điều kiện, thực trạng kinh doanh, xây dựng, dự báo nhu cầu...
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on innovation
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 ONI
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on communication
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.45 JA-A
|
Tác giả:
Jay A.Conger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on teams
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4022 JO-K
|
Tác giả:
Jon R. Katzenbach |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical web analytics for user experience: How analytics can help you understand your users
Năm XB:
2013 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.312 MI-B
|
Tác giả:
Michael Beasley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hình học họa hình /. Tập 2, Hình chiếu phối cảnh, Hình chiếu có số, Bóng trên các hình chiếu. /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
516.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim, Dương Tiến Thọ |
Sách trình bày về phương pháp hai hình chiếu thẳng góc, và phương pháp hình chiếu trục đo.
|
Bản giấy
|
|
Digital signal processing: Fundamentals and applications
Năm XB:
2013 | NXB: Academic Press/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
621.3822 LI-T
|
Tác giả:
Li Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Surgical technology: Principles and practice
Năm XB:
2013 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
617.0231 JO-F
|
Tác giả:
Joanna Kotcher Fuller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|