| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đàm Văn Hiển |
Giới thiệu các bản Ai kinh tiếng Tày - Nùng thường được dùng trong các nghi lễ: biệt ly, lìa nhà, chết yểu, hoài thai, dưỡng dục... kèm phần dịch...
|
Bản giấy
|
||
Ai sở hữu kinh tế tri thức? / : Tiếng nói bè bạn : Sách tham khảo /
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
341.7 AIS
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh, Peter Drahos, John Braithwaite.. |
Giới thiệu quá trình chủ nghĩa tư bản sở hữu kinh tế tri thức và đang sử dụng tri thức đó để làm giàu, để bóc lột các nước nghèo, để thực hiện mưu...
|
Bản giấy
|
|
AI trong cuộc cách mạng công nghệ 4.0: Con đường ngắn nhất để phát triển doanh nghiệp
Năm XB:
2019 | NXB: Lao Động; Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books
Từ khóa:
Số gọi:
658.0563 AG-A
|
Tác giả:
Agrawal, Ajay |
Đưa ra những yếu tố cơ bản có sự tác động của trí tuệ nhân tạo trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0 giúp cho người quản lí thành công: sự dự...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Davidoff, Phillip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Davidoff, Philip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Davidoff, Philip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Air Piracy, Airport Security, and International Terrorism : Winning the war against hijackers /
Năm XB:
1991 | NXB: Quorum
Từ khóa:
Số gọi:
363.2876 ST-P
|
Tác giả:
Peter ST. John |
Bao gồm: Preface, Abbreviations, Notes, Appendices...
|
Bản giấy
|
|
Air Transportation: A Management Perspective
Năm XB:
1989 | NXB: Wadsworth Pub. Co
Số gọi:
387.7 ALW
|
Tác giả:
Wells, Alexander T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shaw, Stephen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Airline tariff and ticketing : domestic /
Năm XB:
1992 | NXB: Canadian Institute of Travel counsellors of Ontario,
Số gọi:
656.7 RO-A
|
Tác giả:
Roxanne S.L.Ang |
Airline tariff and ticketing
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hodgkinson, Allan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pierre de Beaumont |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|