| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát triển kinh tế - xã hội các vùng dân tộc và miền núi theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.9597 LE-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Du Phong, PTS.Hoàng Văn Hoa. |
Giới thiệu về cơ sở, thực trạng phát triển kinh tế xã hội các vùng dân tộc và miền núi trong những năm đổi mới. Những xu hướng phát triển kinh tế...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn tập môn Kinh tế Chính trị Mác - Lê Nin
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
190 VU-T
|
Tác giả:
PTS. Vũ Hồng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thái Bạch |
Tổng hợp các câu chuyện ngụ ngôn.
|
Bản giấy
|
||
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Luật giáo dục
|
Bản giấy
|
||
AutoCad R14 : Tập 1, Những kỹ năng cơ bản
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Kiến Quốc. |
Tạo bản vẽ trong R14. Tìm hiểu môi trường đồ họa cách lựa chọn để khởi tạo bản vẽ. Sử dụng văn bản đa dòng trong một bản vẽ. Tạo sản phẩm cuối...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Văn Hùng; Vương Tất Đạt; Mai Văn Bính; Phạm Kế Thể |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn dạy tiếng anh = : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
1998 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.071 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Hướng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The ABC of IELTS : Practice tests in Reading and Writing /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 CA-G
|
Tác giả:
Carol Gibson; Wanda Rusek; Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Spirited Leading and Learning : Process Wisdom for a New Age
Năm XB:
1998 | NXB: Jossey Bass Publishers,
Số gọi:
370 VA-P
|
Tác giả:
Vaill, Peter B |
For over twenty-five years, Peter Vaill has profoundly influenced what is studied and practiced in the field of leadership and organizational...
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 5, Introduction & espsodes 17 - 21
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Minh Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Artificial Intelligence and Software Engineering : Understandings the promise of the future /
Năm XB:
1998 | NXB: Amacom
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 PA-D
|
Tác giả:
Derek Partridge |
Nội dung gồm: Introduction to computer software; Software engineering methodology...
|
Bản giấy
|