| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tiếu, Tiếu Sinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội ngoại thất vật dụng gia đình
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
747 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Dân |
Kim loại
|
Bản giấy
|
|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội ngoại thất: các loại cầu thang, tường rào, lan can
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Dân |
Trang trí nội thất
|
Bản giấy
|
|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội ngoại thất: các loại ghế trong vườn bảng hiệu, trụ đèn, chân đèn
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Dân |
Kim loại
|
Bản giấy
|
|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội thất Tập 1
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
747 TR-B
|
Tác giả:
Trình Bân , Y Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội thất . Tập 2
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
747 TR-D
|
Tác giả:
Trình Dân; Y Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội thất . Tập 3 /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
747 TR-D
|
Tác giả:
Trình Dân; Y Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Việt Ngữ; GS.TSKH. Tô Ngọc Thanh; GS.TS. Nguyễn Xuân Kính... |
Cuốn sách này viết về những vở chèo cổ kim nham, nội dung, nghệ thuật, sân khấu diễn chèo cổ,...
|
Bản giấy
|
||
Kin Pang Một người Thái Trắng xã Mường Báng, huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
394.269597 LU-D
|
Tác giả:
Lương Thị Đại |
Đôi nét về người thái, lễ Kin Pang Một và các trò chơi dân gian của người Thái Trắng xã Mường Báng, huyện Tủa Chùa, Tỉnh Điện Biên
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nancy C. Muir. |
Introduces the reader to the new storage options, Amazon content, and the power of Kindle Fire HD. Topics covered include the advantages of an...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nancy Muir |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kinetics of fast enzyme reactions : = Theory and Practice /
Năm XB:
1979 | NXB: Halsted Press
Từ khóa:
Số gọi:
547.758 HI-K
|
Tác giả:
Hiromi, Keitaro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|