| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển chọn vi khuẩn Bacillus và đánh giá triển vọng ứng dụng trong kiểm soát sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Vân, GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn vi sinh vật bản địa nhằm ứng dụng xử lý nước thải làng nghề nấu rượu Đại Lâm, Xã Tam Đa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh. Mã số MHN2019-21 : Báo cáo Tổng kết Đề tài Khoa học Công nghệ Cấp Trường /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-V
|
Tác giả:
Đào Thị Hồng Vân |
Tuyển chọn chủng vi sinh vật hiếu khí bản địa có khả năng xử lý hợp chất hữu cơ và nitơ trong nước thải làng nghề nấu rượu Đại Lâm.
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển dụng và đào tạo nhân lực tại Công ty TNHH Thiên Hưng : Luận văn. Chuyên ngành: QTKD /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DU-N
|
Tác giả:
Dương Thị Nguyệt Nga; GVHD: GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn |
Cấu trúc ba thành phần bao gồm:
-Luận văn có mục đích nghiên cứu: Xác định khung lý thuyết về tuyển dụng và đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp máy...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển dụng và đào tạo nhân lực tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hòa Bình
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh; TS Nguyễn Thị Lệ Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 270 kiểu nhà có diện tích xây dựng dưới 200m2 : Giới thiệu cảnh trí kiến trúc, đặc điểm và chi tiết bản vẽ, hướng dẫn đổi đơn vị /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
728.88 TO-H
|
Tác giả:
Tống Phước Hằng, Nguyễn Hữu Hướng |
Cuốn sách giới thiệu các kiểu nhà thông thường cũng như hiện đại, cầu kỳ, giới thiệu cảnh trí kiến trúc, đặc điểm chi tiết bản vẽ và hướng dẫn đổi...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài test Tiếng Anh trình độ C
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Gồm 30 đề luyện thi, mỗi đề được biên soạn dựa theo nội dung thi của các đề thi thực tế tại accs trung tâm ngoại ngữ hiện nay.
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ A
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài tests tiếng anh trình độ A
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
340.9 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ B
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ C
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các công trình nghiên cứu khoa học Du lịch: 1995-2018
Năm XB:
2019 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
915 TUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|