| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luyện thi chứng chỉ quốc gia B môn tiếng Anh : Theo hướng dẫn thi của sở GD & ĐT TP. HCM /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MA-H
|
Tác giả:
Mai Lan Hương |
Hướng dẫn làm thủ tục dự thi. Hướng dẫn cách làm bài thi và các câu hỏi vấn đáp. 24 đề thi có đáp án gợi ý. Một số từ vựng, thành ngữ thường gặp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Minh Lộc , Khánh Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu học nói Tiếng Anh : Từ vựng, ngữ pháp theo từng bài thực tập nói đúng ngữ điệu đáp ứng yêu cầu tự học /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mai Khắc Hải, Mai Khắc Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề thi viết luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh : Biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục-Đào tạo. Đầy đủ các dạng bài thi theo chương trình hiện hành /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những bài tập biến đổi câu, trắc nghiệm, viết bài luận... giúp luyện thi tiếng Anh trình độ B
|
Bản giấy
|
|
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ tiếng Anh Trình dộ A B C /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm 150 bài reading comprehension: 50 bài cấp độ A, 50 bài cấp độ B, 50 bài cấp độ C.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman; Clare McDowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh Hàng Hải : Hướng dẫn sử dụng chứng từ và xuất nhập khẩu /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Vũ Lửa Hạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elaine Bender, Tuyết Nhung (chú giải) |
Gồm các dạng câu cơ bản, danh từ và mạo từ, đại từ, động từ, tính từ và trạng từ, từ nối, giới từ.
|
Bản giấy
|
||
New interchange tập 3 : English for international communication /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RI-C
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Headway elementary : Student's book anh workbook /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LIZ
|
Tác giả:
Liz & John Soars; Trần Huỳnh Phúc, Lê Thị Thanh Thu dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 2500 câu trắc nghiệm tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ A, B, C, Tú tài và Đại học /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những câu trắc nghiệm chọn lọc, tổng hợp từ các giáo trình phổ biến nhất hiện nay như Streamline English, New Concept English, Headway và...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James Cumming ; Người dịch: Đỗ Hữu Thành ; Hiệu đính: Hoàng Anh Dũng |
Luyện tập các kỹ năng cơ bản của ngôn ngữ tiếng Anh: diễn đạt(nói), dịch, viết những vấn đề chuyên môn trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng công...
|
Bản giấy
|