| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The analytical marketer : how to transform your marketing organization /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.802 SW-A
|
Tác giả:
Adele Sweetwood |
Analytics are driving big changes, not only in what marketing departments do but in how they are organized, staffed, led, and run. Leaders are...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trình Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trình Quang Vinh |
Cách sử dụng và ý nghĩa của các thì liên tiến. Cách đổi câu thụ động ở nhiều dạng khác nhau. Ý nghĩa của động từ TOBE trong 30 tình huống và các...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Robert F. Wilson |
Hơn 100 mẫu sơ yếu lý lịch mới và hay nhất đặc biệt về Quản trị kinh doanh, Nhân sự Marketing,....
|
Bản giấy
|
||
The big pivot: Radically practical strategies for a hotter, scarcer, and more open world
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4083 AN-W
|
Tác giả:
Andrew S. Winston |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The business of travel: Agency operations and administration
Năm XB:
1991 | NXB: Glencoe Division of Macmillan/McGraw-Hill School Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 DE-F
|
Tác giả:
Dennis L.Foster |
the book is designed for students with the little or no prior experience in the travel field, experienced agents, or those enrolled in the program...
|
Bản giấy
|
|
The business of travel: Agency operations and administration : Instructor's guide to accompany /
Năm XB:
1991 | NXB: Glencoe Division of Macmillan/McGraw-Hill Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
154.9 DE-F
|
Tác giả:
Dennis L.Foster |
The Instructor's guide is designed as a teaching guide in conjunction with the student text, The Business of Travel: Agency Operation and...
|
Bản giấy
|
|
The Clayton M. Christensen reader.
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Preview Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Brazil |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
the conhesive devices in the english 7
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DU-L
|
Tác giả:
Dương Việt Linh; GVHD: Mai Thị Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Donald A. Norman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The difficulties in learning speaking skills encountered by the first year English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thùy Dương; Assoc.Prof.Dr. Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|