| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Làng nghề và những nghề thủ công truyền thống ở Bắc Giang
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
680.0959725 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Minh, Trần Văn Lạng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Làng nghề-ngành nghề cổ truyền huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2016 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
398.0959735 TR-P
|
Tác giả:
Trần Phương; Bùi Quang Đạo |
Tổng quan về huyện Vĩnh Bảo và làng nghề, ngành nghề cổ truyền nơi đây. Giới thiệu về làng nghề và nghề cổ truyền
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Trung; Nguyễn Văn Thích cộng tác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lạng Sơn, 30 năm xây dựng và phát triển (1980 - 2010)
Năm XB:
2012
Từ khóa:
Số gọi:
338.90959711 LAN
|
|
Giới thiệu khát quát tình hình phát triển kinh tế của tỉnh Lạng Sơn trong các giai đoạn từ 1975 - 2010. Thống kê các chỉ số kinh tế cụ thể trong...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Mai Thìn |
Đôi nét về các đặc trưng văn hoá của con người Nhơn Thành (An Nhơn - Bình Định): địa danh qua ca dao hò vè Bình Định; tín ngưỡng, phong tục tập...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Khải |
Cung cấp những thông tin cơ bản của tất cả các làng xã, khu phố của tỉnh Bắc Ninh xưa và nay, cụ thể gồm các thông tin về dân số, diện tích, nghề...
|
Bản giấy
|
||
Language : Selected Readings / Penguin Modern prychology Readings /
Năm XB:
1970 | NXB: Penguin Books
Số gọi:
428 OL-R
|
Tác giả:
R.C. Oldfield, J.C. Marshall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language assessment : Principles and classroom practices /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
418.0076 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown ; Priyanvada Abeywickrama |
Language acquisition.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Macalister |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Macalister và I.S.P. Nation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Language in English and Vietnamese leaflets of business world
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hoa, GVHD: Tran Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language passport : Preparing for the IELTS interview /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|