| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hộ |
Tập hợp và giải tích tổ hợp, sự kiện ngẫu nhiên và xác suất. Đại lượng ngẫu nhiên, vectơ ngẫu nhiên. Các định lý giới hạn, ước lượng tham số, kiểm...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Rick Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sandra Senft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình thống kê chất lượng
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 PH-N
|
Tác giả:
PGS. TS. Phan Công Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập xác suất và thống kê toán : Dùng cho sinh viên Kinh tế và Quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
519.076 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Cao Văn |
Bao gồm phần lý thuyết, hướng dẫn cách giải và đáp số của các bài toán về biến ngẫu nhiên, xác suất, và thống kê toán
|
Bản giấy
|
|
Anh ngữ thực hành khoa học Thông tin và thư viện
Năm XB:
2009 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0071 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Helen Armstrong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đinh Văn Gắng |
Cuốn sách cung cấp đến bạn đọc không gian xác suất, phân phối xác suất, vectơ ngẫu nhiên, lý thuyết mẫu, ước lượng tham số...
|
Bản giấy
|
||
A Practical Guide to Designing for the Web
Năm XB:
2009 | NXB: Mark Boulton Design Ltd,
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 BO-M
|
Tác giả:
Mark Boulton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional Android Application Development
Năm XB:
2009 | NXB: Wiley Publishing, Inc
Số gọi:
005.3 ME-R
|
Tác giả:
Reto Meier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Infotech – English for computer users
Năm XB:
2009 | NXB: Cambridge University Express,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ES-S
|
Tác giả:
Santiago Remacha Esteras |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Việt Hương |
Giới thiệu các kiến thức tin học cơ bản như: cách sử dụng máy tính và quản lí tệp, cơ sở về máy tính, các chương trình soạn thảo cơ bản, trình...
|
Bản giấy
|