| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu lên men tổng hợp kháng sinh nhờ xạ khuẩn Streptomyces 119.23
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-C
|
Tác giả:
Dương Thị Kim Chung, GVHD: Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập nghìn năm văn hiến Thăng Long. Tập 4 /
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
959.731 TON
|
Tác giả:
Văn hoá Thông tin và Thời báo Kinh tế Việt Nam. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoaạt động quản trị nhân lực tại khách sạn Hilton Hanoi Opera thực trạng và một số giải pháp hoàn thiện
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Cẩm Nhung; GVHD: Nguyễn Phương Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi đáp về những cánh rừng và vườn quốc gia Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Từ khóa:
Số gọi:
394.09597 DA-L
|
Tác giả:
Phạm Bá Toàn |
Quyên sách này nói về văn hóa Việt Nam được hình thành và phát triển gắn liền với lịch sử và giữ nước của dân tộc
|
Bản giấy
|
|
Trại hoa đỏ : Tiểu thuyết trinh thám kinh dị /
Năm XB:
2009 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
895.92234 DI-L
|
Tác giả:
Di Li |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích đa dạng di truyền một số giống chè ( Camellia Sinesis) ở Việt Nam bằng chỉ thị phân tử SSR
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ly, GVHD: Lã Tuấn Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Luật Cạnh tranh
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 TA-N
|
Tác giả:
TS Tăng Văn Nghĩa |
Giới thiệu khái quát về cạnh tranh và pháp luật cạnh tranh, phân tích những chế định cơ bản của pháp luật cạnh tranh. Luật cạnh tranh Việt Nam năm...
|
Bản điện tử
|
|
Tiềm năng, thực trạng và giải pháp phát triển du lịch tại khu du lịch biển Sầm Sơn (Thị xã Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 MA-H
|
Tác giả:
Mai Ngọc Hải Hà, Th.S Lê Văn Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Hà Nội Horison
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TO-L
|
Tác giả:
Tống Nhật Lệ, Trịnh Thanh Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình chuyển gen vào bèo tấm Spirodela Polyrrhiza thông qua vi khuẩn Agrobacterium
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa, GVHD: Lê Huy Hàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu học tập chính trị dành cho học viên lớp bồi dưỡng kết nạp đảng
Năm XB:
2009 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597071 TLH
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching English language learners through technology
Năm XB:
2009 | NXB: Routledge
Số gọi:
420.7812 ER-T
|
Tác giả:
Tony Erben, Ruth Ban, Martha Castañeda |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|