| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
If you really want to change the world : a giude to creating, building and sustaining breakthrough ventures /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.11 KR-H
|
Tác giả:
Henry Kressel, Norman Winarsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng đối kháng nấm bệnh ở cây tiêu của một số vi khuẩn được phân lập từ đất trồng Tiêu tại Tây Nguyên
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Hạnh; PGS.TS Phạm Việt Cường; PGS.TS Nguyễn Thị Kim Cúc; Th.s Trần Thị Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình thương mại điện tử căn bản
Năm XB:
2015 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hoè (ch.b.), Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Đình Thọ |
Tổng quan về thương mại điện tử. Cơ sở hạ tầng kinh tế xã hội của thương mại điện tử. Cơ sở hạ tầng pháp lý thương mại điện tử. Trang mạng và cơ sở...
|
Bản giấy
|
|
Khác biệt : Thoát khỏi bầy đàn cạnh tranh
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học xã hội; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 MO-Y
|
Tác giả:
Youngme Moon ; Dương Ngọc Lâm dịch |
Đưa ra những cách thức giúp các nhà kinh doanh trở lên nhạy bén hơn trong việc xét lại chiến lược kinh doanh, từ bỏ lối mòn để đi ngang, từ bỏ cạnh...
|
Bản giấy
|
|
Tổng quan hệ thống thông tin quang và công nghệ cáp sợi quang
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hồng Quân; GVHD TS Nguyễn Viết Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu suất kinh doanh của nhà hàng Cafe Lautrec tại khách sạn De L'opera Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HU-M
|
Tác giả:
Huỳnh Yến My; GVHD: Phạm Quang Hưng |
Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu suất kinh doanh của nhà hàng Cafe Lautrec tại khách sạn De L'opera Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về xử lý nợ thuế ở Việt Nam trong tiến trình cải cách thuế
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TA-N
|
Tác giả:
Tạ Thị Nga; TS Nguyễn Văn Tuyến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Những nghi thức trong tang lễ cổ truyền người Nùng Dín Lào Cai
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.9597 VA-C
|
Tác giả:
Vàng Thung Chúng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation guide : test of English as a foreign language : /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Biên dịch: Lê Hiền Thảo, Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on morphological and semantic features of tourism terms in English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Minh Đức; Dr Mai Thi Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty TNHH Một thành viên Đá xây dựng Transmeco
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thu Hà; GVHD: TS. Nguyễn Tiến Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Sĩ Huệ |
Giới thiệu nội dung, hình thức những câu ca dao và câu đố có nói đến động vật. Tập hợp những câu ca dao có nói đến động vật được sắp xếp theo các...
|
Bản giấy
|