| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Di Li |
Bằng thực tiễn ở các sự kiện PR trên thế giới và Việt Nam thời gian qua, tác giả phân tích những thành công và thất bại, để đưa ra quan điểm có...
|
Bản giấy
|
||
Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Hải Phòng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà Trang; GVHD TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ ghép kênh quang theo bước sóng WĐM và ứng dụng trọng mạng đường trục Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Tuấn; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Minh Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật công đoàn và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2015 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
344.5970188 LUA
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về luật công đoàn và các văn bản hướng dẫn thi hành
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ mạng MAN-E và ứng dụng trên mạng Viễn thông Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DU-D
|
Tác giả:
Dương Hữu Dũng; GVHD: TS. Nguyễn Hoàng Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả tiêu thụ thành phẩm tại công ty TNHH chế biến chè Hữu Hảo
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HA-H
|
Tác giả:
Hà Thị Thu Huyền, Th.S Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất asparaginase trên hệ thống lên men chìm sục khí 100 lít
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Nguyệt Hằng; Th.S Nguyễn Thị Hương Trà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Conversation maintaining strategies in English with reference to the Vietnamese equivalent
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bui Thu Hien; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghề và làng nghề truyền thống việt nam Quyển 2 : Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
680.09597 TR-H
|
Tác giả:
Trần Phinh Chu, Yên Giang, Đặng Hiển... ; B.s.: Trương Minh Hằng (ch.b.), Vũ Quang Dũng. |
Giới thiệu những vấn đề cơ bản về nghề chế tác đá, nghề sơn mài và một số nghề thủ công truyền thống như: Nghề đồi mồi, nghề ren, lược sừng, làm...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí, doanh thu và kết quả cung cấp dịch vụ tại Công ty cổ phần vận tải thương mại và du lịch Đông Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DA-T
|
Tác giả:
Đào Thị Thu; GVHD PGS.TS Phạm Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các nghề thủ công và văn hoá ẩm thực truyền thống vùng đất tổ
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
394.1209597 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đình Thuận (ch.b.), Nguyễn Khắc Xương, Đặng Xuân Tuyên... |
Giới thiệu các nghề thủ công truyền thống vùng đất Tổ như: nghề mộc, nghề làm trống làng Hanh Cù, nghề sơn Quang Dầu, nghề bông vải sợi, nghề trèo...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại Công ty cổ phần F5 Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Bích Ngọc; PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|