| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Life lines : Pre-Intermediate Student's book - Work book /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
420 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson, Dịch và giới thiệu: Hồng Đức |
Giáo trình tiếng Anh trình độ trung cấp dành cho sinh viên gồm 14 bài, mỗi bài 7 phần: ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng đọc, nghe nói, phát âm, kỹ năng...
|
Bản giấy
|
|
Life Vision – Student Book, B1 + Intermediate Plus
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 BO-J
|
Tác giả:
Jeremy Bowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life Vision – Student Book, B1 + Intermediate Plus
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 BO-J
|
Tác giả:
Jeremy Bowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life Vision – Student Book, B1 Intermediate
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 BO-J
|
Tác giả:
Jeremy Bowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life Vision – Work Book, B1 Intermediate Plus
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 WO-N
|
Tác giả:
Neil Wood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life Vision – Work Book, B1 Intermediate Plus
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 WO-N
|
Tác giả:
Neil Wood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life vision A2/B1 Pre- Intermediate : Student Book
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HU-J
|
Tác giả:
Jane Hudson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life vision A2/B1 Pre-Intermediate / : Workbook
Năm XB:
2022 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 HA-H
|
Tác giả:
Helen Halliwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life vision B1+ Pre-Intermediate /
Năm XB:
2022 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 HU-J
|
Tác giả:
Jane Hudson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life vision C1 Pre-Intermediate /
Năm XB:
2022 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 HU-J
|
Tác giả:
Jane Hudson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lifehacker : The guide to working smarter, faster, and better /
Năm XB:
2011 | NXB: Wiley Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 PA-A
|
Tác giả:
Adam Pash, Gina Trapani |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Light : The complete handbook of lighting design /
Năm XB:
1986 | NXB: Running Press
Số gọi:
428 SZ-S
|
Tác giả:
Susan S. Szenasy |
Nội dung gồm: seeing light, using light, diffusing light, concentrating light...
|
Bản giấy
|