| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
International Business: Competing in the global marketplace.
Năm XB:
2025 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.049 HI-C
|
Tác giả:
Charles W.L. Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using bloom's taxonomy and spaced repetition to enhance English vocabulary for student's at an English center in Ha Noi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trương Lê Minh Nguyệt; Supervisor: Le Phuong Thao, Ph.D |
The aim of this study is to investigate the efficacy of Spaced Repetition (SR)
and Bloom's taxonomy (BT) in improving vocabulary acquisition...
|
Bản giấy
|
|
Difficulties faced by English freshmen at Hanoi open university in learning and using phrasal verbs
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Ho Thi Huyen; GVHD: Le Thi Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho website quán Cafe Coffee Place
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trung Anh; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Kha; Lê Quyết Thắng; Trương Minh Nhật Quang |
Trình bày một số khái niệm cơ bản, các loại mã độc; các hình thức tấn công mạng; chu kỳ tấn công mạng; thiết lập môi trường thử nghiệm tấn công mạng
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện hoạt động xuất khẩu kính nổi xây dựng tại Công ty cổ phần Đầu tư xuất nhập khẩu Viglacera
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thu Ngân; NHDKH TS Lê Thị Hằng |
Hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp, như: khái niệm về xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu hàng hóa, các hình thức xuất khẩu hàng...
|
Bản điện tử
|
|
Space and Fates of International Law : Between Leibniz /
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
341 KR-E
|
Tác giả:
Ekaterina Yahyaoui Krivenko |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Religion of The Fourpalaces : Mediumship and Therapy in Việt Culture /
Năm XB:
2019 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
398.4109597 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on diversity
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3008 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sứ vệ sinh tại công ty Viglacera
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thanh Tùng; GVHD: TS. Lương Văn Hải |
Luận văn trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn năng
lực cạnh tranh sản phẩm sứ vệ sinh tại Tổng công ty Viglacera, từ đó đề xuất các giải pháp...
|
Bản giấy
|
|
topic: difficulties faced by sophomores at the faculty of english, hanoi open university when learning phrasal verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Hạnh; GVHD Th.S Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|