| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ứng dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo trong thiết kế đồ họa ở Việt Nam giai đoạn hiện nay
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
720 LE-N
|
Tác giả:
Lê Trọng Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The design thinking toolbox : Bộ công cụ tư duy thiết kế
Năm XB:
2023 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 LE-M
|
Tác giả:
Michael Lewrick, Patrick Link, Lary Leifer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các công cụ tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần kỹ thuật hạ tầng Hà Nội
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Hoàng Nhân; NHDKH GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Mục đích nghiên cứu của đề tài là đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện các công cụ tạo động lực cho người lao động tại Công ty cổ phần Kỹ...
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật Việt Nam về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu hàng hóa – Công cụ bảo hộ sản xuất trong nước.
Năm XB:
2018 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Minh; NHDKH TS Nguyễn Văn Luật |
5.1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu
* Mục đích nghiên cứu: Làm rõ nội dung pháp luật quy định về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu (thuế XKNK),...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển công cụ hỗ trợ tương tác người - máy bằng tiếng nói sử dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên Tiếng Việt và ứng ụng cho bảng thông tin điện tử công cộng tại Viện Đại học Mở Hà Nội. Mã số V2018-17 : Báo cáo Tổng kết Đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Trường /
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DU-L
|
Tác giả:
Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Trần Thị Thuý |
Trình bày đại cương về phân tích công cụ và các phương pháp phân tích quang học, phân tích điện hoá, các phương pháp tách
|
Bản giấy
|
||
Các công cụ tạo động lực cho người lao động tại Công ty cổ phần bán đáu giá tài sản Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Ngọc Thị Tuyết Nhung; NHDKH TS Nguyễn Thị Lệ Thúy |
Xác định được khung nghiên cứu về tạo động lực cho người lao động trong các doanh nghiệp. Phân tích được thực trạng các công cụ tạo động lực cho...
|
Bản giấy
|
|
Bộ công cụ lao động của nông dân vùng trung du Phú Thọ trước thế kỷ XXI và hiệu quả của nó đối với đời sống con người
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
631.3 VU-B
|
Tác giả:
Vũ Kim Biên |
Tìm hiểu cách chế tạo các loại công cụ và cách sử dụng để làm ruộng, nương, khai thác lâm sản, đánh bắt cá tôm, săn bắt muông thú, thu hoạch chế...
|
Bản giấy
|
|
Win the game of Google-opoly : Unlocking the secret strategy of search engines /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
025.04252 BR-S
|
Tác giả:
Sean V. Bradley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu về kiểm thử tự động và công cụ selenium
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Thảo; GVHD: TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về hệ điều hành di động Tizen và công cụ phát triển phần mềm cho Tizen
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Đình Trung; Nguyễn Trung Long; GVHD Vũ Song Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán nguyên vật liệu, công cụ, dụng cụ tại công ty cổ phần Viglacera Từ Sơn
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-B
|
Tác giả:
Lê Thị Bích, Th.S Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|