| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Using stem robotics program to enhance English speaking skills for the grade 5 students at a primary school in Hanoi /
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Anh; Supervisor: Assoc.Prof.Dr Ho Ngoc Trung |
This thesis aims to describe SRP in contexts that were applied in the classroom to facilitate
their speaking skills. The results obtained can pave...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế robot vệ sinh giàn pin năng lượng mặt trời
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Tiến Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Chế tạo mô hình robot vệ sinh tấm pin mặt trời
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng; NHDKH: TS. Hoàng Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
TS. Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gordon McComb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chế tạo cánh tay Robot ứng dụng sản xuất thẻ thông minh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Huy; PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (Chủ biên) |
Ghi lại những ký ức và kỷ niệm vui buồn đáng nhớ của sinh viên trên chặng đường học, làm và dự thi Robocon Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đào Văn Hiệp |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ thuật robot
|
Bản giấy
|
||
Robort giống người : (humanoid robort) /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
191.8 NG-P
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Thiện Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|