| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on english verbs ' say', ' tell', ' speak', ' talk' with reference to vietnamese equivalents : Nghiên cứu động từ ' say ', ' tell', ' speak', ' talk' trong tiếng anh liên hệ với các tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2104 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Ha, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into English idioms related to gender with reference to the Vietnamese equivalents from the perspective of components /
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-C
|
Tác giả:
Đỗ Kiều Chinh; Supervisor: Le Thi Minh Thao, Ph.D |
An investigation of idioms related to gender in English and Vietnamese in terms
of structural and semantic components is carried out in...
|
Bản giấy
|
|
Adversative transitions in the novel "The old man and the sea" by ernest hemmingway and the Vietnamese equivalents /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Hòa; Supervisor: Tran Thi Le Dung |
This thesis examines the use of adversative transitions in Ernest Hemingway’s “The old man and the Sea” and their Vietnamese equivalents, with a...
|
Bản giấy
|
|
Idioms containing words denoting of Human body parts in English and Vietnamese /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; Supervisor: Dr. Luong Ba Phuong |
Our research is “Idioms containing words denoting of human body parts in English
and Vietnamese”.
The research delves into a comprehensive...
|
Bản giấy
|
|
a study on contronyms in english and vietnamese
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Ngân; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on contronyms in english and vietnamese
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Ngân; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on idioms relating to weather in Vietnamese and English and some suggestions for learning speaking at faculty of English. Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-L
|
Tác giả:
Ha Thi Lan; GVHD: Nguyễn Hoàng Phương Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
an investigation of the impact of cultural differences on english vietnamese translation encountered by students of english at hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Vũ Diệp Ngân; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on translation of english phrases or text-related to hotel management and their vietnamese equivalents
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Phùng Thị Ngoan; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English and Vietnamese greeting
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Dinh Thi Thu Ha; GVHD: Nguyen Minh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on english and vietnamese greetings
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Hà; GVHD: Nguyễn Minh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on idioms relating to colors in english and vietnamese and some suggestions for translation learning at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 ĐA-D
|
Tác giả:
Đàm Thị Thùy Dương; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|