| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Classroom Code-Switching in English Language Teachers’ Lectures at Viet Bac High School
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NO-L
|
Tác giả:
Nong Thuy Linh; Supervisor: Pham Lan Anh, Ph.D. |
Research purposes: To investigate the forms of current liguistic phenomenon of code-sitching used in conversations at a high school and to...
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng ứng dụng Mobile tìm bạn, trò chuyện trực tuyến Whatnews trên Android và ios
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Viết Hưng; GVHD: ThS Mai Thị Thuý Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
SYNTACTIC AND PRAGMATIC FEATURES OF WH-QUESTION IN ENGLISH
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuy Nga; NHDKH Assoc.Prof.Dr Vo Dai Quang |
As the title indicates this study is aimed at investigating syntactic and pragmatic features of wh-questions in English. The study deals with three...
|
Bản giấy
|
|
a contrastive analysis of wh - questions in english and in vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a contrastive analysis of wh - questions in english and in vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a contrastive analysis of wh - questions in english and in vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Which English? Whose English? Teachers’ beliefs, attitudes and practices
Năm XB:
2016 | NXB: British Council
Số gọi:
428 YO-T
|
Tác giả:
Tony Young, Steve Walsh and Alina Schartner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng kết bạn bốn phương - Friend everywhere trên nền tảng hệ điều hành Android
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Huy Hùng; TS Đỗ Xuân Chợ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình trưng cất và tàng trữ rượu Whisky quy mô 1000 lít/mẻ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Vũ Việt Hà; TS Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English Wh- Questions and their vietnamese equivalents : Câu hỏi có từ để hỏi trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-D
|
Tác giả:
Do Thi Thuy Dung, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
WH- questions in english: linguitic features and possible english teaching implications : Câu hỏi có từ hỏi trong tiếng anh: một số đặc điẻm ngôn ngữ học và ứng dugnj trong khả hữu giảng dạy /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thúy, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English wh-questions and thier vietnamese equivalent
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-D
|
Tác giả:
Do Thi Thuy Dung; GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|