| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
"Sử dụng chỉ thị SSR liên kết với gen kháng bệnh đạo ôn để xác định nguồn gen kháng bệnh đạo ôn trên các dòng/giống lúa ở Việt Nam"
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-C
|
Tác giả:
Đàm Thị Châm. GVHD: Lã Tuấn Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Skarmeas, Nikolaos |
This book describes the design and implementation of such a language platform call April++ and its use in a number of applications....
|
Bản giấy
|
||
Animal cell technology : From biopharmaceuticals to gene therapy /
Năm XB:
2008 | NXB: Taylor & Francis Group
Số gọi:
660.6 CA-L
|
Tác giả:
Leda dos Reis Castilho, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applied Molecular Biotechnology : The Next Generation of Genetic Engineering /
Năm XB:
2016 | NXB: CRC Press
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MU-K
|
Tác giả:
Muhammad Sarwar Khan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Artificial intelligence and machine learning for business for non-engineers
NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 FR-G
|
Tác giả:
Frank M.Groom; Stephan S. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Artificial Intelligence and Software Engineering : Understandings the promise of the future /
Năm XB:
1998 | NXB: Amacom
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 PA-D
|
Tác giả:
Derek Partridge |
Nội dung gồm: Introduction to computer software; Software engineering methodology...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rajendra Akerkar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bacterial genomics : genome organization and gene expression tools
Năm XB:
2015 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
572.86 SE-A
|
Tác giả:
Aswin Sai Narain Seshasayee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biểu hiện của Baciluss sterothermophiluss Maltogenic Amylase trên vi khuẩn E.coli DH5-Alpha
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Phương, GVHD; Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bioinformatics : = Sequence and Genome Analysis /
Năm XB:
2001 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
572.8633 MO-D
|
Tác giả:
Mount, David W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu áp dụng một số phương pháp công nghệ sinh học chọn tạo dòng bố mẹ có gen Xa21 kháng bệnh bạc lá của Việt Nam phục vụ công tác chọn tạo lúa hai dòng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ngọc, GVHD: TS. Phạm Ngọc Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu chuyển gen vào bèo tấm Wolffia thông qua Agrobacterium tumefaciens
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Thij Cao Chinh. GVHD: Lee Huy Hàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|