| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A canadian writer's reference 4th ed
Năm XB:
2010 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 DI-H
|
Tác giả:
Diana Hacker. |
Bao gồm các quá trình mà một nhà văn cần biết khi viết một cuốn sách nào đó (soạn, chỉnh lý, lựa chọn câu văn, từ ngữ...)
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on managing people
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Introductory Techniques for 3-D Computer Vision
Năm XB:
1998 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.37 TR-E
|
Tác giả:
Emanuele Trucco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life Vision – Student Book, B1 + Intermediate Plus
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 BO-J
|
Tác giả:
Jeremy Bowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life Vision – Student Book, B1 + Intermediate Plus
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 BO-J
|
Tác giả:
Jeremy Bowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life Vision – Student Book, B1 Intermediate
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 BO-J
|
Tác giả:
Jeremy Bowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life Vision – Work Book, B1 Intermediate Plus
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 WO-N
|
Tác giả:
Neil Wood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life Vision – Work Book, B1 Intermediate Plus
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 WO-N
|
Tác giả:
Neil Wood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life vision A2/B1 Pre- Intermediate : Student Book
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HU-J
|
Tác giả:
Jane Hudson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|