| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Peter E. Friedes, David H. Maister; Khánh Vân biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu công nghệ thủy phân đạm đậu tương
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh, GVHD: Nguyễn Thị Minh Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết thương lượng Những bí quyết của nhà đàm phán giỏi / : Secrets of power negotitating , /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
658.405 DA-R
|
Tác giả:
Roger Dawson; dịch: Tường Khôi, Hiếu Nghĩa, |
Cuốn sách trình bày những nguyên tắc cũng như các nghệ thuật đàm phán để sao cho có lợi nhất, đạt được tốt nhất mục tiêu đưa ra
|
Bản giấy
|
|
10000 câu đàm thoại Anh Việt thông dụng : Mastering course of modern English self learning /
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.3 MUO
|
Tác giả:
Ninh Hùng, Phạm Việt Thanh (Bs) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Foundations of software testing : ISTQB Certification /
Năm XB:
2006 | NXB: Cengage Learning EMEA
Số gọi:
005.14 GR-D
|
Tác giả:
Dorothy Graham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TS Hoàng Đức Thân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
3-D negotiation: Powerful tools to change the game in your most important deals
Năm XB:
2006 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4052 DA-L
|
Tác giả:
David A. Lax |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cát Văn Thành |
Quyển sách này nói về những vấn đề trong việc đàm phán kinh doanh quốc tế
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu sản xuất bột đạm giầu acid amin từ gan lợn bằng phương pháp Enzyme
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Mai, GVHD: ThS. Nguyễn Thúy Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Anh thực dụng chuyên ngành Khoa học và Công nghệ
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Đình Tuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay các cách diễn đạt đặc ngữ trong đàm thoại tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận (Biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|