| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trang trí nội thất biệt thự bán đảo Linh Đàm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng Mạnh Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Anh thực dụng cho ngành Du lịch
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học đàm thoại Tiếng Anh Tập 1 : Kèm điac CD & băng cassette /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.34 TR-D
|
Tác giả:
Trần Minh Đức. |
Giới thiệu các mẫu câu và giải thích các hiện tượng ngữ pháp trong các trường hợp giao tiếp cụ thể như đi mua sắm, nhờ ai việc gì ...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng thương lượng : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 HIN
|
Tác giả:
Tim Hindle; Nguyễn Đô biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ năng thương lượng
|
Bản giấy
|
|
Tự học đàm thoại Tiếng Anh Tập 2 . : Kèm điac CD & băng cassette /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.34 TR-D
|
Tác giả:
Trần Minh Đức. |
Giới thiệu các mẫu câu và giải thích các hiện tượng ngữ pháp trong các trường hợp giao tiếp cụ thể như đi mua sắm, nhờ ai việc gì ...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình đạm hóa và dịch hóa tới chất lượng rượu vang nếp cẩm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương. GVHD: Nguyễn Thanh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Anh trong lĩnh vực giao tế
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Phạm Tấn Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh đàm thoại dùng trong lĩnh vực pháp luật
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỷ yếu các tọa đàm tổ chức tại Việt Nam trong khuôn khổ dự án Jica 2000 - 2003 Quyển 7
Năm XB:
2004
Từ khóa:
Số gọi:
345.597 KYY
|
Tác giả:
Bộ Tư pháp - Tòa án nhân dân tối cao - Viện Kiểm sát nhân dân tối cao - Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản Jica. |
Giới thiệu các báo cáo toạ đàm về tương trợ tư pháp, về thực trạng công nhận và thi hành tại Việt Nam quyết định của trọng tài nước ngoài và bản...
|
Bản giấy
|
|
Kỷ yếu các tọa đàm tổ chức tại Việt Nam trong khuôn khổ dự án Jica 2000 - 2003 Quyển 8
Năm XB:
2004
Từ khóa:
Số gọi:
345.597 KYY
|
Tác giả:
Bộ Tư pháp - Tòa án nhân dân tối cao - Viện Kiểm sát nhân dân tối cao - Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản Jica. |
Giới thiệu các báo cáo và kết quả toạ đàm về giám định tư pháp. Thực trạng giám định tư pháp ơ Việt Nam hiện nay và dự thảo pháp lệnh giám định tư...
|
Bản giấy
|
|
12000 câu đàm thoại đàm thoại Anh-Việt mọi tình huống
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.34 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm- Phạm Văn Sáng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|