| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đắc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Effective writing : Writing skills for intermediate students of American English /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 WI-J
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
College writing : Luyện thi chứng chỉ C quốc gia, Có kèm đáp án /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trương Quang Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Why we eat what we eat : The psychology of eating /
Năm XB:
1996 | NXB: American Psychological Association
Số gọi:
394.1 CA-P
|
Tác giả:
Capaldi, Elizabeth D. |
"This volume explores the shift in eating research from the search for bodily signals that trigger hunger to a focus on eating patterns emerging...
|
Bản giấy
|
|
Norton utilities : Version 7.0, Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 DU-T
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện |
Các nội dung chính: liên cung, cung từ, byte, bít; tìm thì sẽ thấy và dể lựa chọn; bảo vệ các tập tin; phải làm gì khi mất dữ kiện; những tập tin...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Margaret Keenan Segal, Cheryl Pavlik, Laurie Blass. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng viết câu : Sentence skills a book for writers /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LA-J
|
Tác giả:
Langan John, Nguyễn Sanh Phúc ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Friedrich Ungerer & Hans-Jorg Schmid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
D.Arthey; P.R Ashurst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Satellite communication systems design principles
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.3825 RI-M
|
Tác giả:
M. Richharia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction To Financial Investment
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall/Woodhead-Faukner Limited,
Số gọi:
332.6 RE-K
|
Tác giả:
Redhead, Keith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fruit and vegetable processing
Năm XB:
1995 | NXB: FAO of the United Nations,
Từ khóa:
Số gọi:
664.8 DA-E
|
Tác giả:
Mircea Enachescu Dauthy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|