| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Canadian hospitality law
Năm XB:
1999 | NXB: International Thomson Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
343.71 DO-L
|
Tác giả:
Donald Longchamps, Bradley H.Wright |
The first rule of hospitality law: do not enter into any agreement or relationship having legal consequences without first consulting a lawyer.
For...
|
Bản giấy
|
|
TOEFL strategies : With practice tests /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HI-E
|
Tác giả:
Eli Hinkel, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Writing Academic English
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alan Stanton, Đinh Kim Quốc Bảo (biên dịch) |
Bao gồm các tình huống, từ vựng, hướng dẫn cách xử lý và viết. Bài mẫu và phê bình bài mẫu. Tóm tắt các lỗi sai thường gặp. Các bài tập và lời giải...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ron Brinkmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
TECHNICAL REPORT WRITING AND ORAL PRESENTATION
Năm XB:
1999 | NXB: EASTERN MEDITERRANEAN UNIVERSITY,
Từ khóa:
Số gọi:
808.530
|
Tác giả:
Asst.Prof.Dr. Ferda Can Çetinkaya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mối tình kì lạ trên tàu Titanic : Hay: cô hầu phòng tàu Titanic /
Năm XB:
1998 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895 DE-D
|
Tác giả:
Dider Decoin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing skill : A problen - solving approach /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NOM
|
Tác giả:
Normance, Robin Rycroft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Walter Lord, Lệ Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vivienne Kenrick, Huỳnh Thanh, Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Collection of Examination Essays and Writing : For High school, College and University /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 RA-K
|
Tác giả:
K. Rajamanikam B.A (Horn) London, V. Navaratnam M.A., Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carol Anne Bishop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|