| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Special Edition Using Java Server Pages and Servlets
Năm XB:
2000 | NXB: QUE
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 WU-M
|
Tác giả:
Mark Wutka |
Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
|
Bản giấy
|
|
Ô nhiễm không khí và xử lý khí thải /. Tập 2, Cơ học về bụi và phương pháp xử lý bụi /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
628.53 TR-C
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The basic verb TO HAVE : Combinations of HAVE /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-V
|
Tác giả:
Trình Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở lý thuyết truyền tin. /. Tập 2 /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Văn Chuyết chủ biên, Nguyễn Tuấn Anh. |
Gồm những bài tập thực hành vẽ kĩ thuật. Tiêu chuẩn trình bày bản vẽ, vẽ hình học, vẽ hình chiếu vuông góc, hình chiếu trục đo, vẽ quy ước một số...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Benedict Kruse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Huỳnh Phạm Hương Trang |
Hướng dẫn các bước vẽ bút chì cơ bản từ làm quen với các loại bút chì, chọn lựa bút chì, sử dụng bút chì tạo sắc độ và hình khối, đường nét cho tới...
|
Bản giấy
|
||
New Vocabulary in use : Upper Intermediate / An Effective self-study reference and practice for English learners /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? : Bảo vệ môi trường /
Năm XB:
1999 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
004 CH-P
|
Tác giả:
Chu Công Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sails for profit : A complete guide to selling and booking cruise travel /
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 PU-J
|
Tác giả:
Semer-Purzycki, Jeanne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh bảo vệ bí mật nhà nước và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.01 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Survivable Networks Algorithms for Diverse Routing
Năm XB:
1999 | NXB: Kluwer Academic
Số gọi:
004.6 BH-R
|
Tác giả:
Ramesh Bhandari |
Nội dung gồm: Preface, Further Research, Reference, Index...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Nội dung gồm: TCXD212: 1998 Bản vẽ xây dựng, cách vẽ bản vẽ kiến trúc phong cảnh; TCXD214: 1998 Bản vẽ kĩ thuật, hệ thống ghi mã và trích dẫn (tham...
|
Bản giấy
|