Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1388 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Phrasal Verb Organiser : With mini- dictionary /
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 FO-J
Tác giả:
Flower John, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Leonard Talmy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Entering the 21st century World development report, 1999/2000.
Năm XB: 2000 | NXB: Published for the World Bank, Oxford University Press,
Số gọi: 338.91 ENT
Tác giả:
World Bank; Yusuf, Shahid, 1949-; International Bank for Reconstruction and Development.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Stuart Redman, Ellen Shaw.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Discussions that work : Task-centred fluency practice /
Năm XB: 2000 | NXB: Cambridge University
Số gọi: 428.2 UR-P
Tác giả:
Penny Ur
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Bảo vệ môi trường trong xây dựng cơ bản
Năm XB: 2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 721 LE-N
Tác giả:
Lê Văn Nãi
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Bí quyết vẽ sơn dầu
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi: 751.45 HU-T
Tác giả:
Huỳnh Phạm Hương Trang
Trình bày cách chọn vật liệu và dụng cụ, kĩ thuật sử dụng cọ, trộn màu, tạo kết cấu, cách vẽ phong cách thiên nhiên, biển, tranh khoả thân, tranh...
Bản giấy
Vẽ mĩ thuật : Sách dùng cho sinh viên ngành kiến trúc /
Năm XB: 2000 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi: 750 LE-L
Tác giả:
Lê Đức Lai
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ mĩ thuật
Bản giấy
Tác giả:
Tống Ngọc Tuấn , Hoàng Đức Liên
Tình hình ô nhiễm môi trường ở Việt nam và thế giới. và các biện pháp xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn...
Bản giấy
English for Travel : New / Hướng dẫn giáo khoa và bài tập /
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 428 KR-B
Tác giả:
Benedict Kruse, Đặng Văn Hóa, Khoan Hồng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Toward a cognitive semantics Vol 1
Năm XB: 2000 | NXB: MIT Press
Số gọi: 415 TA-L
Tác giả:
Leonard Talmy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Toward a cognitive semantics Vol 2
Năm XB: 2000 | NXB: The MIT Press
Số gọi: 415 TA-L
Tác giả:
Leonard Talmy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Phrasal Verb Organiser : With mini- dictionary /
Tác giả: Flower John, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Entering the 21st century World development report, 1999/2000.
Tác giả: World Bank; Yusuf, Shahid, 1949-; International Bank for Reconstruction and Development.
Năm XB: 2000 | NXB: Published for the World...
Bảo vệ môi trường trong xây dựng cơ bản
Tác giả: Lê Văn Nãi
Năm XB: 2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Bí quyết vẽ sơn dầu
Tác giả: Huỳnh Phạm Hương Trang
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Mỹ thuật
Tóm tắt: Trình bày cách chọn vật liệu và dụng cụ, kĩ thuật sử dụng cọ, trộn màu, tạo kết cấu, cách vẽ...
Vẽ mĩ thuật : Sách dùng cho sinh viên ngành kiến trúc /
Tác giả: Lê Đức Lai
Năm XB: 2000 | NXB: Xây dựng
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ mĩ thuật
Từ khóa:
Kỹ thuật và thiết bị xử lý chất thải bảo vệ môi trường
Tác giả: Tống Ngọc Tuấn , Hoàng Đức Liên
Năm XB: 2000 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Tóm tắt: Tình hình ô nhiễm môi trường ở Việt nam và thế giới. và các biện pháp xử lý nước thải, khí thải,...
English for Travel : New / Hướng dẫn giáo khoa và bài tập /
Tác giả: Benedict Kruse, Đặng Văn Hóa, Khoan Hồng
Năm XB: 2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Toward a cognitive semantics Vol 1
Tác giả: Leonard Talmy
Năm XB: 2000 | NXB: MIT Press
Toward a cognitive semantics Vol 2
Tác giả: Leonard Talmy
Năm XB: 2000 | NXB: The MIT Press
×