| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phrasal Verb Organiser : With mini- dictionary /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 FO-J
|
Tác giả:
Flower John, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toward a Cognitive Semantics. Leonard TalmyVolume I, Concept Structuring Systems /
Năm XB:
2000 | NXB: The MIT Press Cambridge,
Số gọi:
415 TA-L
|
Tác giả:
Leonard Talmy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Entering the 21st century World development report, 1999/2000.
Năm XB:
2000 | NXB: Published for the World Bank, Oxford University Press,
Số gọi:
338.91 ENT
|
Tác giả:
World Bank; Yusuf, Shahid, 1949-; International Bank for Reconstruction and Development. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Vocabulary in use : Intermadiate / An Effective self-study reference and practice for English learners /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Discussions that work : Task-centred fluency practice /
Năm XB:
2000 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.2 UR-P
|
Tác giả:
Penny Ur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảo vệ môi trường trong xây dựng cơ bản
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
721 LE-N
|
Tác giả:
Lê Văn Nãi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Huỳnh Phạm Hương Trang |
Trình bày cách chọn vật liệu và dụng cụ, kĩ thuật sử dụng cọ, trộn màu, tạo kết cấu, cách vẽ phong cách thiên nhiên, biển, tranh khoả thân, tranh...
|
Bản giấy
|
||
Vẽ mĩ thuật : Sách dùng cho sinh viên ngành kiến trúc /
Năm XB:
2000 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
750 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Lai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ mĩ thuật
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật và thiết bị xử lý chất thải bảo vệ môi trường
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Số gọi:
628.4 HO-L
|
Tác giả:
Tống Ngọc Tuấn , Hoàng Đức Liên |
Tình hình ô nhiễm môi trường ở Việt nam và thế giới. và các biện pháp xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn...
|
Bản giấy
|
|
English for Travel : New / Hướng dẫn giáo khoa và bài tập /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 KR-B
|
Tác giả:
Benedict Kruse, Đặng Văn Hóa, Khoan Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Leonard Talmy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Leonard Talmy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|