| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Refining composition skills : Rhetoric and Grammar for ESL students /
Năm XB:
1982 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
428 SM-R
|
Tác giả:
Regina L. Smalley, Mary K. Ruetten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Profession Housekeeper
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing company, Inc
Từ khóa:
Số gọi:
648 GE-T
|
Tác giả:
Georgina Tucker, Madelin Schneider |
Housekeeping managemnet textbook
|
Bản giấy
|
|
principles and practice in second language acquisition
Năm XB:
1982 | NXB: Pergamon press
Số gọi:
418.007 KR-S
|
Tác giả:
Stephen D Krashen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
He Brookes, Ce Fraenkel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to Hedging
Năm XB:
1982 | NXB: Board of Trade of City of Chicago,
Từ khóa:
Số gọi:
368 INT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
V.I.Lê - Nin toàn tập = 52 tập : Những thư từ 1905 tháng 11-1910.
Năm XB:
1981 | NXB: Tiến Bộ,
Từ khóa:
Số gọi:
03/238 CT-11
|
|
Sách tập hợp các tác phẩm của Lênin viết trong thời gian từ tháng Ba đến tháng Sáu 1921, đi sâu vào việc luận chứng và giải thích chính sách kinh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
CBI |
The professional host
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khushwant Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Petri net theory and the modeling of systems
Năm XB:
1981 | NXB: N.J. : Prentice-Hall,
Từ khóa:
Số gọi:
003.19 PE-J
|
Tác giả:
James L. Peterson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The risk Business : Industry and the Designers /
Năm XB:
1979 | NXB: British Library CIP Data
Số gọi:
658.5 BL-A
|
Tác giả:
Blakstad, Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
M.A.K Halliday, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|