| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu và đánh giá hiệu quả hỗn hợp chế phẩm Syringomycin E(SRE) và Rhamnolipid (RL) cho bảo quản nho sau thu hoạch
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Nga: GVHD: ThS. Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu và đề xuất phương án ứng dụng công nghệ LTE trên mạng di động
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Điệp; GVHD TS Đặng Đình Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và khai thác tổng đài chuyển mạch AXE 810 của Vinaphone
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 PH-N
|
Tác giả:
Phan Hoàng Nam; GVHD TS Phạm Văn Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bánh mý
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn vĩnh Hà. GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và khảo sát hàm lượng chất tan, hàm lượng và hoạt tính chống oxy hóa của Polyphenol trong chè xanh vùng Thanh Sơn-Phú Thọ
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và nâng cao bảo mật trong giao dịch điện tử của Công ty TNHH phần mềm Nhân Hòa
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005.8 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Anh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và phân tích gen Esat-6 của Mycobacterium Tubercolosis trong chuẩn đoán sớm bệnh lao
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Vinh, GVHD: TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sàng lọc nhanh các chủng vi tảo biển quang tự dưỡng có hàm lượng Lipit cao, có tiềm năng sản xuất nhiên liệu sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiên, GVHD: Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sáng lọc vi khuẩn Bacillus Thuringinesis mang gen mã hóa protein diệt tế bào ung thư
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BT-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Hồng, GVHD: Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sáng tác trang phục trẻ em lấy ý tưởng từ con bướm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
746.92 TR-H
|
Tác giả:
Trần Phương Hạnh, GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sáng tác trang phục trẻ em lấy ý tưởng từ nền hội họa đương đại
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thanh Thủy, PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sáng tác trang phục trẻ em lấy ý tưởng từ sắc hoa mùa xuân
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt, GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS.Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|