| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
PR - Kiến thức cơ bản và đạo đức nghề nghiệp : Tư duy truyền thông chiến lược /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
659.2 DI-H
|
Tác giả:
TS Đinh Thị Thúy Hằng (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình kế toán doanh nghiệp dịch vụ : Dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng chuyên ngành Kế toán
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
657.071 LE-H
|
Tác giả:
B.s.: Lê Thị Thanh Hải (ch.b.), Phạm Đức Hiếu, Đặng Thị Hoà.. |
Trình bày lí thuyết cơ bản và nghiệp vụ tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ, kế toán hoạt động kinh doanh dịch vụ khách...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tính toán và thiết kế âm thanh kiến trúc
Năm XB:
2009 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
729 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Phượng |
Trình bày về thiết kế chất lượng âm phòng khán giả như: thiết kế hình dáng, trang âm, kiểm tra mức âm, độ rõ, các thí dụ tính toán thiết kế trang...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến |
Trình bày những vấn đề lí luận và thực tiễn qui hoạch du lịch. Nghiên cứu tiềm năng, các điều kiện, thực trạng kinh doanh, xây dựng, dự báo nhu cầu...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý chất lượng Haccp cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huy. GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số tính chất hóa sinh của enzyme xylanase từ chủng nấm Aspergillus niger vanTighem
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ngọc, GVHD: TS Nguyễn Quỳnh Uyển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Thịnh, Nguyễn Thành Trung |
Cuốn sách này nói về nhận thức chung về thương hiệu,lựa chọn mô hình xây dựng thương hiệu, liên kết và liên tưởng thương hiệu,...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang nghiệp vụ tiếp thị du lịch & những quy định pháp luật mới về kinh doanh du lịch, nhà hàng, khách sạn
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
338.4 TR-N
|
Tác giả:
ThS. Trần Ngọc Nam; Hoàng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Concise Encyclopedia of Science and Technology. Volume 1, A - L
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
300 CON
|
|
A major revision of this classic encyclopedia covering all areas of science and technology, the McGraw-Hill Concise Encyclopedia of Science and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Damien De Blic, Jeanne Lazarus; Nguyễn Đôn Phước dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Triết học trong khoa học tự nhiên
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
501 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Như Hải |
Đối tượng, phương pháp và ý nghĩa của việc nghiên cứu triết học trong khoa học tự nhiên, cụ thể trong toán học, vật lý, hoá học và trong sinh học
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát, đánh giá hoạt động của hệ thống HACCP tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu thực phẩm Thái Bình
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 UO-T
|
Tác giả:
Uông Sỹ Tuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|