| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu và ứng dụng hệ thống tuần hoàn tự nhiên vào xử lý nước thải làng nghề Phú Đô
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hoài Hương. GVHD: Đỗ Thanh Bái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và ứng dụng thuật toán giấu tin vào ảnh số dựa trên mã Hamming (5,3) để lưu trữ các dữ liệu có giá trị
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Thu Huyền; GVHD: TS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu và xây dựng chiến lược Marketing tại Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Mặt Trời Phương Nam (PNS Travel)
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-A
|
Tác giả:
Trần Vũ Ngọc Ánh; GVHD ThS Trần Thị Mỹ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm theo Haccp cho quá trình sản xuất bia chai
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CH-D
|
Tác giả:
Châu Ngọc Điệp, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm theo Haccp cho quá trình sản xuất bia hơi
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Đình Hiếu,GVHD: TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống Proxy server cho Khoa Công nghệ thông tin Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Võ Hiệp, Th.S Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng Haccp cho dây chuyền công nghệ chế biến thịt
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Thảo, GVHD: PGS.TS. Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và xây dựng ứng dụng hỗ trợ tự động xếp lịch học theo tín chỉ dựa trên phương pháp tìm kiếm tối ưu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.10285 DU-L
|
Tác giả:
Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu vai trò của các vi sinh vật trong chế phẩm lên men rượu cồn từ tinh bộ sống
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-Y
|
Tác giả:
Phạm Thị Yến, GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu vai trò của tranh cổ động trong đời sống xã hội (Ứng dụng vào giảng dạy). Mã số V2018-08 : Báo cáo Tổng kết Đề tài Nghiên cứu Khoa học Cấp Viện /
Năm XB:
2018 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 TR-B
|
Tác giả:
ThS. Trần Quốc Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu vấn đề an toàn, bảo mật mạng wifi công cộng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Hồng Phong; GVHDKH:PGS.TS. Nguyễn Văn Tam |
- Tìm hiểu về mạng không dây;
- Nghiên cứu về đặc điểm của Wi-Fi công cộng; các giao thức bảo mật của mạng không dây; một số nguy cơ kẻ tấn công...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu văn học dân gian từ mã văn hoá dân gian
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.209597 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Hà |
Phương pháp luận nghiên cứu văn học dân gian qua các mã văn hoá dân gian, mã tín ngưỡng, phong tục tập quán, mã phong tục tập quán, văn học dân...
|
Bản giấy
|